Có một chi tiết mình gặp rất thường xuyên khi làm hồ sơ du học nhưng lại khiến mình suy nghĩ nhiều hơn cả GPA hay IELTS.
Đó là lúc sắp xếp Homestay.
Rất nhiều phụ huynh sẽ gửi cho mình một danh sách rất dài: con chỉ ăn thịt, không ăn cá, không ăn rau, không ăn được tiêu, không ăn được ớt, chỉ ăn món Việt, chỉ ăn cơm mềm, không ăn đồ sống…
Ban đầu mình nghĩ đây chỉ là những lưu ý bình thường. Nhưng càng làm nghề lâu, mình càng nhận ra nó phản ánh một vấn đề lớn hơn: cách chúng ta đang nuôi dạy con.
Ở Việt Nam, áp lực học tập rất nặng. Một đứa trẻ có thể dành gần như cả ngày cho việc học. Vì thương con, cha mẹ thường làm mọi cách để con không phải bận tâm đến những việc khác. Bữa ăn luôn có món con thích. Quần áo có người giặt. Phòng có người dọn. Có người giúp việc, có ông bà, có cha mẹ đứng sau giải quyết gần như mọi nhu cầu trong cuộc sống.
Mô hình đó không sai.
Nhưng nó chỉ phù hợp khi đứa trẻ vẫn còn ở trong ngôi nhà của mình.
Du học lại là một môi trường hoàn toàn khác.
Một sinh viên quốc tế không chỉ học kiến thức. Các bạn phải học ngôn ngữ, học cách thích nghi với một nền văn hóa mới, học quản lý tài chính, quản lý thời gian, tự chăm sóc sức khỏe, tự giải quyết vấn đề và xây dựng các mối quan hệ xã hội.
Nếu những kỹ năng sống cơ bản đều bắt đầu từ con số 0, gánh nặng thích nghi sẽ lớn hơn rất nhiều.
Nhiều người nghĩ khó khăn lớn nhất của du học là tiếng Anh.
Theo mình, không hẳn.
Tiếng Anh có thể học.
Nhưng khả năng thích nghi được hình thành từ nhiều năm trước khi các bạn bước lên máy bay.
Một bạn chỉ quen ăn đúng vài món sẽ rất dễ căng thẳng khi phải sống trong một gia đình Homestay có thực đơn hoàn toàn khác. Một bạn chưa từng tự giặt quần áo sẽ mất rất nhiều thời gian để học những việc vốn là kỹ năng sinh hoạt cơ bản. Một bạn chưa từng quản lý tiền sẽ rất dễ rơi vào tình trạng tiêu quá tay trong những tháng đầu.
Những điều đó không xuất hiện trên bảng điểm, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du học.
Có một thay đổi khác mình cũng quan sát thấy khá rõ.
Ngày trước, trẻ con tự chơi với nhau rất nhiều. Bây giờ, ở quán cà phê, nhà hàng hay ngay cả trong bữa cơm gia đình, hình ảnh quen thuộc nhất là mỗi đứa trẻ cầm một chiếc điện thoại hoặc iPad.

Thiết bị điện tử giúp các em tiếp cận thông tin nhanh hơn, nhưng cũng vô tình làm giảm rất nhiều cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quan sát, kết nối và giải quyết tình huống trong đời sống thật.
Đến khi sang một đất nước mới, nơi không còn gia đình ở bên cạnh, những kỹ năng xã hội ấy mới bộc lộ giá trị.
Mình vẫn nghĩ giáo dục không chỉ là việc học được bao nhiêu kiến thức.
Giáo dục còn là khả năng sống cùng người khác.
Biết ăn đa dạng để thích nghi với nhiều môi trường. Biết tự chăm sóc bản thân. Biết làm việc nhà. Biết tôn trọng quy tắc trong gia đình người khác. Biết “ăn coi nồi, ngồi coi hướng”. Biết quan sát để điều chỉnh hành vi của mình thay vì luôn chờ người khác phục vụ.
Đó đều là năng lực sống.
Và đáng tiếc, nhiều gia đình chỉ bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của những năng lực ấy khi con đã chuẩn bị đi du học.
Theo mình, chuẩn bị cho một đứa trẻ đi du học không nên bắt đầu từ lớp IELTS hay hồ sơ visa.
Nó nên bắt đầu từ rất nhiều năm trước, bằng việc để con tự làm những điều phù hợp với độ tuổi của mình.
Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải là tạo ra một đứa trẻ học thật giỏi.
Mà là tạo ra một người trưởng thành có thể sống tốt ở bất kỳ nơi nào, kể cả khi không còn cha mẹ ở bên cạnh.
P/S: Cô gái nhỏ đã biết tự tắm tự mặc đồ biết rửa chén úp chén lau dọn tủ lạnh và sấy đồ. Ba Mẹ tự hào về cổ!


Trả lời