Diễm Ngân

Là một người bình thường thường đến mức không thể nào thường hơn


“Học phí đóng rồi, phí visa cũng vừa tăng thêm một đợt nữa,…”

“Học phí đóng rồi, phí visa cũng vừa tăng thêm một đợt nữa, Chị bắt đầu tự hỏi liệu bỏ ra ngần ấy tiền cho con đi Úc có thật sự đáng, hay mình đang chạy theo một giấc mơ ngày càng đắt đỏ?”. Có chị phụ huynh nhắn vậy cho mình.

Mình sẽ phân tích bằng cả hai phía của bức tranh, giống như cách mình vẫn hay làm để phụ huynh có góc nhìn toàn cảnh.

Trước hết, vì sao Úc vẫn là lựa chọn hàng đầu của rất nhiều gia đình Việt.

Cái đầu tiên là khoảng cách. Từ TP.HCM bay qua Sydney hay Melbourne chỉ khoảng 8 đến 9 tiếng, không lệch múi giờ quá nhiều, con cái đi học mà ba mẹ vẫn gọi video mỗi tối, có việc gì gấp bay qua cũng không phải mất nguyên một ngày di chuyển như đi Canada hay Mỹ.

Cái thứ hai là cộng đồng người Việt. Melbourne có Footscray, Springvale. Sydney có Cabramatta, Bankstown. Con mình qua đó thèm bún riêu, thèm bánh mì, thèm không khí Tết là có chỗ để đi, có người để nói chuyện bằng tiếng Việt. Đây là điều mà nhiều nước khác không có được.

Cái thứ ba là thời tiết. Không phải nói Úc không có mùa đông, nhưng mùa đông ở Sydney hay Brisbane hoàn toàn khác mùa đông Canada. Trời không tối lúc 4 giờ chiều, nhiệt độ không xuống âm kéo dài suốt mấy tháng. Với một đứa trẻ lớn lên ở miền Nam nắng ấm quanh năm như tụi mình, đây là một khác biệt lớn về mặt tinh thần mà ít người tính đến khi so sánh các nước.

Và cái quan trọng nhất, là chính sách ở lại sau khi tốt nghiệp vẫn còn rất rộng mở.

Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên đủ điều kiện có thể xin visa 485, tức Temporary Graduate visa. Tùy bằng cấp, thời hạn ở lại dao động khoảng 2 đến 3 năm cho Cử nhân và Thạc sĩ, riêng Tiến sĩ được khoảng 3 năm.

Và có một điểm cộng riêng cho các bạn học ở vùng regional, tức ngoài các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane. Nếu tốt nghiệp từ một trường ở vùng regional và sống đủ thời gian quy định tại đó trong lúc giữ visa 485, sinh viên có thể xin thêm một visa 485 lần hai, tức Second Post-Higher Education Work stream, cộng thêm 1 đến 2 năm ở lại nữa.

Ba đến năm năm ở lại làm việc hợp pháp là khoảng thời gian đủ để tích lũy kinh nghiệm, xây dựng hồ sơ và tính đường định cư dài hạn. Đây chính là lý do vì sao dù học phí và sinh hoạt phí không hề rẻ, gia đình Việt vẫn xếp hàng cho con đi Úc.

Nhưng bức tranh toàn cảnh không chỉ có phần đẹp.

Về mặt bằng chi phí, đây là phần mình muốn nói thẳng vì ít ai đề cập đầy đủ khi tư vấn.

Bộ Di Trú Úc hiện yêu cầu chứng minh tài chính tối thiểu khoảng 29,710 AUD một năm chỉ riêng cho sinh hoạt phí, chưa tính học phí, chưa tính vé máy bay khứ hồi.

Về nhà ở, một phòng trong nhà chia sẻ tại Sydney hay Melbourne, tức share house, giá phổ biến khoảng 250 đến 500 AUD một tuần tùy vị trí và loại phòng, phòng rẻ nhất thường quanh mức 280 đến 300 AUD.

Về phí xin visa, đây là phần tăng nhanh nhất trong vài năm gần đây, và mới nhất là ngay đúng ngày 1 tháng 7 năm 2026 vừa qua lại có thêm một đợt tăng nữa.

Phí visa du học Subclass 500 vừa tăng từ 2,000 AUD lên 2,500 AUD cho người nộp chính, áp dụng từ 1 tháng 7 năm 2026. Tin mừng nhỏ cho học sinh Việt Nam là do Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia ASEAN được hưởng mức phí ưu đãi, nên thực tế các bạn chỉ phải đóng 2,050 AUD chứ không phải mức chuẩn 2,500 AUD. Mức 2,050 AUD này cũng áp dụng cho các khóa ELICOS học tiếng Anh riêng và các khóa non-award.

Phí visa 485 sau tốt nghiệp thì tăng dồn dập hơn nhiều. Từ 2,300 AUD, visa này tăng lên 4,600 AUD vào tháng 3 năm 2026, rồi chỉ vài tháng sau, đúng ngày 1 tháng 7 năm 2026, lại tăng tiếp lên 5,750 AUD. Tức trong vòng chưa đầy một năm rưỡi, phí visa 485 đã tăng gấp gần 2.5 lần, và hiện đang là một trong những phí visa sau tốt nghiệp đắt nhất thế giới trong nhóm các nước du học phổ biến.

Để hình dung mặt bằng giá cả thực tế, một tô phở loại nhỏ tại Sydney hay Melbourne hiện khoảng 17 đến 18 AUD, tức gần 300,000 đồng, tô lớn hoặc phở đặc biệt có thể lên 20 đến 22 AUD. Đây không phải nhà hàng sang, chỉ là quán quen để đỡ nhớ nhà.

Bù lại, đây chính là điểm khác biệt lớn nhất so với các nước khác, mức lương làm thêm ở Úc cao hơn hẳn.

Từ 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu quốc gia tăng lên 26.44 AUD mỗi giờ. Với lao động thời vụ, tức casual, còn được cộng thêm 25% phụ cấp, đưa mức lương thực nhận lên khoảng 33 AUD mỗi giờ.

Sinh viên quốc tế được phép làm tối đa 48 giờ trong 2 tuần, tức trung bình 24 giờ mỗi tuần, trong thời gian khóa học đang diễn ra, và không giới hạn giờ làm trong các kỳ nghỉ chính thức giữa học kỳ hoặc nghỉ hè.

Nếu làm đúng 24 giờ một tuần theo mức lương casual, thu nhập trước thuế có thể đạt khoảng 790 AUD mỗi tuần, tức hơn 3,400 AUD mỗi tháng. Con số này giúp phần lớn chi phí sinh hoạt căn bản được trang trải bằng chính sức lao động của sinh viên, điều mà ở nhiều nước khác khó đạt được với cùng số giờ làm.

Về đường định cư dài hạn, visa 189, tức Skilled Independent visa, diện định cư tay nghề không cần bảo lãnh từ chủ doanh nghiệp hay tiểu bang, vẫn đang mở cho các ngành nằm trong danh sách MLTSSL. Đây là visa cấp thường trú nhân ngay khi được cấp, không ràng buộc nơi ở hay công việc sau đó.

Tuy nhiên cần nói rõ, visa 189 chỉ dựa trên điểm, mức tối thiểu để nộp hồ sơ là 65 điểm nhưng thực tế các vòng mời gần đây phần lớn yêu cầu từ 80 đến 95 điểm trở lên tùy ngành nghề. Những ngành đang có lợi thế rõ rệt gồm điều dưỡng, giáo dục mầm non và phổ thông, công nghệ thông tin, một số ngành kỹ sư và các nghề xây dựng đang thiếu hụt nhân lực theo mục tiêu nhà ở quốc gia. Với những ngành cạnh tranh cao như kỹ sư dân dụng hay kế toán, sinh viên cần chuẩn bị điểm tiếng Anh thật tốt và kinh nghiệm làm việc tại Úc ngay từ trong thời gian giữ visa 485 để tăng điểm.

Ngoài ra, một điểm mà các gia đình chuẩn bị hồ sơ 485 cần lưu ý, yêu cầu tiếng Anh đã được siết chặt hơn. Với các đợt xét từ tháng 8 năm 2025 trở đi, kết quả thi tiếng Anh chỉ còn hiệu lực trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, thay vì 3 năm như trước, và điểm tối thiểu là IELTS 6.5 tổng, không kỹ năng nào dưới 5.5.

Vậy tóm lại, Úc vẫn xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho những gia đình có mục tiêu định cư dài hạn, ưu tiên sự gần gũi về khoảng cách địa lý, cộng đồng người Việt vững chắc và thời tiết dễ chịu hơn. Nhưng đi vào hành trình này cần chuẩn bị tài chính thực tế cho cả sinh hoạt phí lẫn phí visa đang tăng liên tục, và cần chọn ngành học nằm trong nhóm có lợi thế định cư ngay từ đầu, thay vì chọn ngành rồi mới tính đường lùi.

Mình vẫn ủng hộ du học Úc. Nhưng mình muốn anh chị và các bạn bước vào hành trình này với đôi mắt mở, không phải với những kỳ vọng được xây trên mức phí của vài năm trước.

#diemngan

P/S: Hình đi Úc hồi trước. Hình người ta chụp đẹp nhìn phát ham.

Nguồn tham khảo:

Lương tối thiểu Úc từ 1/7/2026: https://www.fairwork.gov.au/pay-and-wages/minimum-wages

Quy định 48 giờ/2 tuần cho sinh viên quốc tế: https://assist.applyboard.com/…/6478399259789-Working…

Yêu cầu tài chính visa 500 (29,710 AUD/năm) và phí visa 500: https://assist.applyboard.com/…/6478333801869-Australia…

Phí visa 485 tăng lên 4,600 AUD từ 1/3/2026: https://monitor.icef.com/…/australia-doubles-post…/

Phí visa 500 và 485 tăng tiếp từ 1/7/2026 (2,500 AUD và 5,750 AUD), mức ưu đãi ASEAN 2,050 AUD: https://tia.com.au/news/visa-fee-increases-from-1-july-2026/ và https://www.racc.net.au/…/australia-visa-fee-increase-1…

Thời hạn và điều kiện visa 485, gia hạn vùng regional: https://www.idp.com/…/stud…/temporary-graduate-visa-485/ và https://www.aussizzgroup.com/…/485-visa-extensions-who…

Yêu cầu tiếng Anh mới cho visa 485: https://vemvisa.com/en/subclass-485-visa/

Tình trạng visa 189, điểm số và MLTSSL 2026: https://www.phoenix-law.com.au/subclass-189-skilled…/ và https://www.australianvisaonline.com/subclass/189

Giá thuê phòng share house Sydney/Melbourne: https://www.universityliving.com/…/student-cost-of…/



Trả lời